menu_book
見出し語検索結果 "phiên tòa" (1件)
phiên tòa
日本語
名公判
Phiên tòa sẽ diễn ra vào tuần tới.
公判は来週行われます。
swap_horiz
類語検索結果 "phiên tòa" (1件)
phiên tòa xét xử
日本語
フ裁判
Phiên tòa xét xử đầu tiên dự kiến bắt đầu ngày 13/4.
最初の裁判は4月13日に始まる予定だ。
format_quote
フレーズ検索結果 "phiên tòa" (2件)
Phiên tòa xét xử đầu tiên dự kiến bắt đầu ngày 13/4.
最初の裁判は4月13日に始まる予定だ。
Phiên tòa sẽ diễn ra vào tuần tới.
公判は来週行われます。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)